acetanilid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Acetanilid là một hợp chất tinh thể màu trắng, được sử dụng làm thuốc giảm đau và hạ sốt. Trong y học, nó từng được dùng phổ biến nhưng hiện nay ít được sử dụng do có độc tính.
Ví dụ sử dụng
- (Acetanilid từng là một loại thuốc giảm đau phổ biến trước khi các lựa chọn thay thế an toàn hơn được phát triển.)
- (Cấu trúc hóa học của acetanilid tương tự như paracetamol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, acetanilid được dùng làm chất trung gian để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác, như thuốc nhuộm hoặc dược phẩm.
- Acetanilid can be hydrolyzed to produce aniline and acetic acid. (Acetanilid có thể bị thủy phân để tạo ra anilin và axit axetic.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetanilide (danh từ): biến thể chính tả khác của acetanilid, thường dùng trong hóa học.
- The IUPAC name for acetanilide is N-phenylacetamide. (Tên IUPAC của acetanilide là N-phenylacetamide.)
Từ đồng nghĩa
- Paracetamol (danh từ): một loại thuốc giảm đau và hạ sốt hiện đại, an toàn hơn acetanilid.
- Antipyretic (danh từ): thuốc hạ sốt nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến acetanilid vì đây là thuật ngữ hóa học và y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến acetanilid.