acetanilide

acetanilide

A chemist carefully weighs acetanilide powder in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Acetanilide một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, được sử dụng chủ yếu làm thuốc giảm đau hạ sốt. Trong y học, từng được dùng phổ biến nhưng hiện nay ít được dùng do có thể gây tác dụng phụ.

dụ sử dụng
  • (Acetanilide từng một loại thuốc giảm đau phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • (Cấu trúc hóa học của acetanilide bao gồm một nhóm acetyl gắn với anilin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acetanilide derivatives": các dẫn xuất của acetanilide, thường được nghiên cứu trong hóa dược để tạo ra các thuốc mới.
    • Researchers are studying acetanilide derivatives for potential anti-inflammatory effects. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất của acetanilide để tìm kiếm tác dụng chống viêm tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetanilide (danh từ) dạng chính; không biến thể phổ biến khác.
  • Acetanilide thường được nhầm lẫn với acetaminophen (paracetamol), một loại thuốc giảm đau an toàn hơn, nhưng chúng hai hợp chất khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • N-phenylacetamide: tên gọi hóa học khác của acetanilide.
  • Antifebrin: tên thương mại của acetanilide khi được dùng làm thuốc hạ sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "acetanilide" một danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật.