acetate
/'æsitit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Axetat: Một loại muối hoặc este của axit axetic. Đây là hợp chất hóa học được tạo thành khi axit axetic phản ứng với một bazơ (tạo muối) hoặc với một ancol (tạo este).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cellulose acetate is used to make photographic film. (Axetat xenlulozơ được dùng để chế tạo phim ảnh.)
- Sodium acetate is a common laboratory chemical. (Natri axetat là một hóa chất phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
- The dress is made from acetate, a synthetic fabric. (Chiếc váy được làm từ axetat, một loại vải sợi tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp dệt: Thuật ngữ "acetate" thường dùng để chỉ sợi nhân tạo được sản xuất từ xenlulozơ axetat, có bề mặt bóng và cảm giác mềm mại.
- Acetate drapes beautifully and is often used for linings. (Vải axetat tạo nếp rất đẹp và thường được dùng làm lớp lót.)
Trong công nghiệp thực phẩm: Một số muối axetat (như canxi axetat, natri axetat) được sử dụng làm chất điều chỉnh độ axit hoặc chất bảo quản.
- Calcium acetate is used as a stabilizer in some food products. (Canxi axetat được dùng làm chất ổn định trong một số sản phẩm thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetic acid (n): Axit axetic, là axit hữu cơ yếu, thành phần chính của giấm.
- Cellulose acetate (n): Xenlulozơ axetat, một dẫn xuất của xenlulozơ dùng làm sợi, phim ảnh, hoặc màng nhựa.
Từ đồng nghĩa
- Ethanoate: Tên gọi theo danh pháp IUPAC cho ion hoặc nhóm chức axetat. (Từ này mang tính học thuật cao hơn).
danh từ
- (hoá học) Axetat