acetonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến axeton: "Acetonic" là tính từ mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối liên hệ với hợp chất hóa học có tên là axeton (acetone).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lab technician detected an acetonic odor from the solvent. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phát hiện mùi đặc trưng của axeton từ dung môi.)
- This reaction produces an acetonic byproduct. (Phản ứng này tạo ra một sản phẩm phụ có tính chất axeton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Dùng để mô tả hơi thở có mùi axeton, một dấu hiệu lâm sàng trong một số tình trạng bệnh lý.
- The patient's acetonic breath suggested a possible metabolic issue. (Hơi thở có mùi axeton của bệnh nhân gợi ý một vấn đề chuyển hóa có thể xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetone (danh từ): Axeton, một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, là dung môi phổ biến.
- Ketonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến xeton (một nhóm hợp chất rộng hơn, trong đó axeton là thành viên đơn giản nhất).
Từ đồng nghĩa
- Ketonic (trong một số ngữ cảnh chung về nhóm chức): Có tính chất xeton.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới axeton