acetylene
/ə'setili:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Axetylen: Một loại khí hydrocarbon không màu, rất dễ cháy, có công thức hóa học C₂H₂. Nó được sản xuất từ phản ứng của nước với canxi cacbua và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu trong đèn xì (hàn cắt kim loại) và làm nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acetylene burns with a very hot and bright flame. (Axetylen cháy với ngọn lửa rất nóng và sáng.)
- The welder used an acetylene torch to cut through the steel plate. (Người thợ hàn đã sử dụng mỏ đèn xì axetylen để cắt tấm thép.)
- Acetylene is an important starting material in the chemical industry. (Axetylen là một nguyên liệu ban đầu quan trọng trong công nghiệp hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acetylene cylinder": Bình chứa khí axetylen.
- Safety protocols require storing acetylene cylinders upright. (Các quy trình an toàn yêu cầu lưu trữ bình axetylen ở tư thế thẳng đứng.)
"Oxy-acetylene welding": Hàn bằng khí oxy-axetylen.
- Oxy-acetylene welding is a common technique for joining metals. (Hàn oxy-axetylen là một kỹ thuật phổ biến để nối kim loại.)
Biến thể và từ gần giàng
- Ethyne (n): Tên gọi hệ thống (theo IUPAC) của axetylen.
- Acetylene is also known scientifically as ethyne. (Axetylen còn được biết đến trong khoa học với tên gọi là ethyne.)
Từ đồng nghĩa
- Ethyne: (Tên gọi khoa học theo danh pháp IUPAC).
danh từ
- (hoá học) Axetylen