acetylic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc hoặc liên quan tới axit axetic: "acetylic" là tính từ mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối liên hệ với axit axetic (một loại axit hữu cơ yếu, công thức CH₃COOH).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chemist studied the acetylic properties of the compound. (Nhà hóa học đã nghiên cứu các tính chất thuộc axit axetic của hợp chất.)
- This reaction pathway is distinctly acetylic in nature. (Con đường phản ứng này về bản chất rõ ràng là thuộc về axit axetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả kỹ thuật để chỉ nhóm chức hoặc các phản ứng đặc trưng của axit axetic.
- The formation of the ester involved an acetylic intermediate. (Sự hình thành este có liên quan đến một chất trung gian thuộc loại axit axetic.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetic (adj): (thường dùng hơn) Cũng có nghĩa là thuộc về hoặc chứa axit axetic.
- Acetic acid is the main component of vinegar. (Axit axetic là thành phần chính của giấm.)
- Acetyl (n): Nhóm chức hóa học có công thức CH₃CO-, có nguồn gốc từ axit axetic.
- Acetyl group is important in biochemistry. (Nhóm axetyl quan trọng trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Acetic: (thuộc) axit axetic.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới axit axetic