acetylic

Học thuật
Thân thiện
acetylic

A scientist carefully handles an acetylic compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc hoặc liên quan tới axit axetic: "acetylic" tính từ mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối liên hệ với axit axetic (một loại axit hữu cơ yếu, công thức CH₃COOH).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemist studied the acetylic properties of the compound. (Nhà hóa học đã nghiên cứu các tính chất thuộc axit axetic của hợp chất.)
    • This reaction pathway is distinctly acetylic in nature. (Con đường phản ứng này về bản chất rõ ràng thuộc về axit axetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả kỹ thuật để chỉ nhóm chức hoặc các phản ứng đặc trưng của axit axetic.
    • The formation of the ester involved an acetylic intermediate. (Sự hình thành este liên quan đến một chất trung gian thuộc loại axit axetic.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetic (adj): (thường dùng hơn) Cũng có nghĩa thuộc về hoặc chứa axit axetic.
    • Acetic acid is the main component of vinegar. (Axit axetic thành phần chính của giấm.)
  • Acetyl (n): Nhóm chức hóa học công thức CH₃CO-, nguồn gốc từ axit axetic.
    • Acetyl group is important in biochemistry. (Nhóm axetyl quan trọng trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Acetic: (thuộc) axit axetic.
acetylic

A scientist carefully handles an acetylic compound in the laboratory.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới axit axetic