achalandage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khách hàng: Chỉ tập thể những người đến mua hàng tại một cửa hiệu, một doanh nghiệp.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự chiêu khách, sự lôi kéo khách: Hành động hoặc phương pháp thu hút khách hàng đến với một cửa hàng hay một địa điểm kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'achalandage de cette boutique est très fidèle. (Lượng khách hàng của cửa hiệu này rất trung thành.)
- Grâce à une bonne publicité, l'achalandage a considérablement augmenté. (Nhờ quảng cáo tốt, lượng khách hàng đã tăng lên đáng kể.)
- Son achalandage est principalement composé de touristes. (Lượng khách hàng của anh ấy chủ yếu là khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de l'achalandage": có nhiều khách hàng.
- Ce magasin a toujours beaucoup d'achalandage le samedi. (Cửa hàng này luôn có rất nhiều khách hàng vào thứ Bảy.)
"développer l'achalandage": phát triển lượng khách hàng.
- L'objectif est de développer l'achalandage dans les quartiers résidentiels. (Mục tiêu là phát triển lượng khách hàng ở các khu dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
Achalander (v): (từ cũ) thu hút khách hàng, chiêu khách.
- Les soldes permettent d'achalander la boutique. (Các đợt giảm giá giúp thu hút khách hàng đến cửa hàng.)
Clientèle (n.f): khách hàng, thân chủ. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- La clientèle de ce restaurant est très exigeante. (Khách hàng của nhà hàng này rất khó tính.)
Từ đồng nghĩa
- Clientèle: lượng khách hàng.
- Fréquentation: sự lui tới đông đảo (của khách hàng, công chúng).
danh từ giống đực
- khách hàng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự chiêu khách, sự lôi kéo khách