achigan

Học thuật
Thân thiện
achigan

Un pêcheur attrape un achigan dans le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • pecca đen (ở Canada): "achigan" là tên gọi địa phươngCanada để chỉ một loài nước ngọt, cụ thể pecca đen. Đâymột loàithể thao phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pêcheurs adorent attraper l'achigan dans ce lac. (Những người câu rất thích bắt pecca đenhồ này.)
    • L'achigan est un poisson réputé pour sa combativité. ( pecca đenmột loài nổi tiếng sự hiếu chiến của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "achigan à grande bouche": pecca đen miệng rộng (một phân loài phổ biến).

    • L'achigan à grande bouche est une prise très prisée. ( pecca đen miệng rộngmột mẻ câu rất được săn đón.)
  • "achigan à petite bouche": pecca đen miệng nhỏ (một phân loài khác).

    • On trouve souvent l'achigan à petite bouche dans les eaux plus fraîches. (Người ta thường tìm thấy pecca đen miệng nhỏnhững vùng nước mát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perche (n.f): pecca (tên gọi chung cho các loài trong họ pecca, có thể bao gồm cả "achigan" trong cách gọi thông thường).
  • Black bass (n.m, từ mượn tiếng Anh): tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng loài , đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Perche noire: pecca đen (cách gọi mô tả trực tiếp).
  • Black bass: (từ mượn tiếng Anh).
Lưu ý
  • Từ "achigan" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Canada (đặc biệt là Québec) có thể không phổ biến trong tiếng Pháp tại châu Âu.
achigan

Un pêcheur attrape un achigan dans le lac.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) pecca đen (ở Canada)