achilles

/ə'kili:z/
Học thuật
Thân thiện
achilles

Achilles stands in his armor, holding a spear and shield.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Achilles (A-sin): Tên một anh hùng huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng chiến binh vĩ đại dũng cảm nhất của quân Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy. Ông được biết đến với điểm yếu chí mạng gót chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Achilles is the central character in Homer's epic poem, the Iliad. (Achilles nhân vật trung tâm trong sử thi Iliad của Homer.)
    • The story of Achilles has been told for thousands of years. (Câu chuyện về Achilles đã được kể lại trong hàng ngàn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achilles' heel" (Gót chân Achilles): Một thành ngữ phổ biến dùng để chỉ điểm yếu chí mạng hoặc nhược điểm lớn nhất của một người hoặc một tổ chức, bất chấp sức mạnh tổng thể của họ.
    • His pride was his Achilles' heel. (Lòng kiêu hãnh điểm yếu chí mạng của anh ta.)
    • Lack of public trust is the government's Achilles' heel. (Thiếu sự tin tưởng của công chúng điểm yếu chí mạng của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Achillean (adj): (Thuộc về) Achilles; những đặc tính như sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc tính dễ bị tổn thương của Achilles.
  • Achilles tendon (n): Gân Achilles, một dải gân lớnphía sau mắt cá chân, được đặt tên theo anh hùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Hero (anh hùng): Một người được ngưỡng mộ sự dũng cảm, thành tích xuất sắc hoặc phẩm chất cao quý. (Achilles một anh hùng cụ thể trong thần thoại.)
  • Warrior (chiến binh): Một người kinh nghiệm hoặc kỹ năng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
  • "Achilles' heel": Điểm yếu chí mạng. (Đã giải thíchmục trên).
  • "Heel of Achilles": Cách diễn đạt khác cho "Achilles' heel", cùng một nghĩa.
achilles

Achilles stands in his armor, holding a spear and shield.

danh từ
  1. A-sin (anh hùng cổ Hy lạp)

Từ đồng nghĩa