achlamydeous

/,æklə'midiəs/
Học thuật
Thân thiện
achlamydeous

The botanist points out an achlamydeous flower on the magnolia branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Không bao hoa, hoa trần: Dùng để mô tả một loài thực vật hoa hoa của thiếu hoàn toàn bao hoa (perianth), tức là không cả đài hoa (calyx) lẫn tràng hoa (corolla). Hoa chỉ bao gồm các bộ phận sinh sản (nhị nhụy).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Willow and poplar trees have achlamydeous flowers. (Cây liễu cây dương hoa trần.)
    • In botany, an achlamydeous condition means the flower lacks sepals and petals. (Trong thực vật học, trạng thái không bao hoa có nghĩa hoa thiếu đài cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học chuyên sâu để phân biệt với các hoa bao hoa đầy đủ (chlamydeous).
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydeous (adj): bao hoa. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "achlamydeous".
    • Most flowers we see in gardens are chlamydeous. (Hầu hết các loài hoa chúng ta thấy trong vườn đều bao hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked-flowered: hoa trần (một cách diễn đạt mô tả khác).
  • Apetalous: Không cánh hoa (chỉ đề cập đến việc thiếu cánh hoa, nhưng có thể vẫn đài hoa; không hoàn toàn đồng nghĩa với "achlamydeous").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
achlamydeous

The botanist points out an achlamydeous flower on the magnolia branch.

tính từ
  1. (thực vật học) không bao hoa, hoa trần

Từ trái nghĩa