chlamydeous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có bao hoa: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả hoa có bao hoa đầy đủ, bao gồm đài hoa và/hoặc tràng hoa. Nó chỉ một cấu trúc hoa có các phần phụ bảo vệ và thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A chlamydeous flower is more common than an achlamydeous one. (Một bông hoa có bao hoa phổ biến hơn một bông hoa không có bao hoa.)
- The botanist classified the plant as chlamydeous due to its distinct calyx and corolla. (Nhà thực vật học phân loại cây này là có bao hoa do đài hoa và tràng hoa riêng biệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học để phân biệt với achlamydeous (không có bao hoa).
- The distinction between chlamydeous and achlamydeous flowers is fundamental in plant morphology. (Sự khác biệt giữa hoa có bao hoa và không có bao hoa là cơ bản trong hình thái học thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Achlamydeous (adj): Không có bao hoa, thiếu đài hoa và tràng hoa.
- Perianth (n): Bao hoa, thuật ngữ chung chỉ toàn bộ cấu trúc bao quanh các cơ quan sinh sản của hoa, bao gồm đài và tràng.
Từ đồng nghĩa
- Có bao hoa đầy đủ (cách giải thích).
- Có cấu trúc bao hoa (cách giải thích).
Lưu ý
- Chlamydeous là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, nó thường được giải thích hoặc mô tả ("có bao hoa") hơn là được dùng trực tiếp trong giao tiếp thông thường.
Adjective
- có bao hoa bao gồm đài hoa và/hoặc tràng hoa