achondroplastic

Học thuật
Thân thiện
achondroplastic

An achondroplastic child plays happily with building blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn sản sụn (achondroplasia): Một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, đặc biệt ở tay chân, dẫn đến tầm vóc nhỏ bé không cân đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on achondroplastic dwarfism. (Nghiên cứu tập trung vào chứng lùn do loạn sản sụn.)
    • Achondroplastic features can be detected before birth. (Các đặc điểm của chứng loạn sản sụn có thể được phát hiện trước khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học di truyền học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc khoa học để mô tả tình trạng, đặc điểm hoặc nguyên nhân liên quan đến chứng loạn sản sụn.
    • The achondroplastic phenotype is well-documented. (Kiểu hình của chứng loạn sản sụn đã được ghi nhận đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Achondroplasia (danh từ): Tên của chứng bệnh, tình trạng loạn sản sụn.
    • Achondroplasia is the most common form of dwarfism. (Chứng loạn sản sụn dạng phổ biến nhất của bệnh lùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến chứng loạn sản sụn: (Cụm từ mô tả) Thuộc về rối loạn phát triển sụn di truyền.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm từ mô tả như "liên quan đến chứng lùn do rối loạn sụn" thay vì dùng từ "achondroplastic".
achondroplastic

An achondroplastic child plays happily with building blocks.

Adjective
  1. thuộc, liên quan đến tình trạng thiếu phát triển sụn (ở người)