achromasia

achromasia

A doctor notes the patient's achromasia during the examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng mất màu sắc tự nhiên của da: "achromasia" chỉ sự thiếu hụt màu sắc bất thường trên da, thường xuất hiện do vết bầm tím, bệnh tật hoặc căng thẳng cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng mất màu da của bệnh nhân kết quả của chứng thiếu máu nghiêm trọng.)
  • (Sau tai nạn, ấy nhận thấy những mảng da mất màu trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "achromasia cutis": Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất sắc tố da, thường dùng trong mô tả lâm sàng.
    • The dermatologist diagnosed the condition as achromasia cutis. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán tình trạng này mất sắc tố da.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromatic (tính từ): không màu, không bị nhiễm màu.
    • The lens is achromatic to prevent color distortion. (Ống kính không màu để ngăn biến dạng màu sắc.)
  • Achromia (danh từ): tình trạng thiếu sắc tố, đồng nghĩa với achromasia.
Từ đồng nghĩa
  • Pallor: sự xanh xao, tái nhợt (thường do bệnh tật).
  • Depigmentation: sự mất sắc tố (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Blanching: sự trắng bệch (do thiếu máu hoặc sợ hãi).
Các cụm từ liên quan
  • "suffer from achromasia": mắc chứng mất màu da.
    • Many patients with vitiligo suffer from achromasia. (Nhiều bệnh nhân bạch biến mắc chứng mất màu da.)
  • "temporary achromasia": tình trạng mất màu tạm thời.
    • Stress can cause temporary achromasia in some individuals. (Căng thẳng có thể gây ra tình trạng mất màu tạm thờimột số người.)
Thành ngữ liên quan
  • "pale as a ghost": xanh xao như ma (không trực tiếp dùng "achromasia" nhưng diễn tả trạng thái tương tự).
    • After hearing the news, she turned pale as a ghost. (Sau khi nghe tin, ấy xanh xao như ma.)