achromous

/ə'kroumətaiz/
ngoại động từ
  1. (vật ) làm tiêu sắc
  2. làm thành không màu, làm thành không sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

achromous
The scientist examines an achromous mineral sample under bright light.