achromatinic

Học thuật
Thân thiện
achromatinic

The biologist observed the achromatinic region under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Chứa chất không màu: Mô tả chất liệu hoặc thành phần của tế bào, đặc biệt trong nhân tế bào, không dễ bị nhuộm màu bởi các thuốc nhuộm thông thường dùng trong sinh học. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học tế bào di truyền học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The achromatinic regions of the nucleus are less visible under the microscope. (Các vùng không nhiễm sắc trong nhân tế bào ít nhìn thấy hơn dưới kính hiển vi.)
    • Scientists study achromatinic material to understand gene regulation. (Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất không nhiễm sắc để hiểu về sự điều hòa gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật chuyên ngành, đặc biệt về tế bào học, di truyền học sinh học phân tử.
  • thường được dùng để đối lập với "chromatinic" (nhiễm sắc) - chất liệu dễ bắt màu thuốc nhuộm.
Biến thể từ gần giống
  • Achromatin (Danh từ): Chất không nhiễm sắc, phần chất của nhân tế bào không bắt màu thuốc nhuộm.
  • Chromatin (Danh từ): Chất nhiễm sắc, phức hợp của DNA protein trong nhân tế bào, dễ bắt màu.
Từ đồng nghĩa
  • Non-staining: Không bắt màu (nhuộm). (Từ đồng nghĩa chức năng trong ngữ cảnh kính hiển vi)
  • Unstainable: Không thể nhuộm màu.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành rất hẹp. Người học ngôn ngữ thông thường ít khi gặp từ này trừ khi học hoặc đọc tài liệu về sinh học tế bào.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn cao của .
achromatinic

The biologist observed the achromatinic region under the microscope.

Adjective
  1. chứa chất không màu

Từ trái nghĩa