achromatiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vậthọc) Làm cho trở nên tiêu sắc: Hành động làm cho một hệ thống quang học (như thấu kính) trở nên tiêu sắc, tức là loại bỏ hoặc giảm thiểu hiện tượng quang sai màu sắc (sắc sai), khiến cho các tia sáng bước sóng khác nhau hội tụ tại cùng một điểm tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les opticiens cherchent à achromatiser les lentilles pour améliorer la qualité des images. (Các nhà quang học tìm cách làm tiêu sắc các thấu kính để cải thiện chất lượng hình ảnh.)
    • Ce procédé permet d'achromatiser le système de focalisation. (Quy trình này cho phép làm tiêu sắc hệ thống hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achromatiser un objectif": Làm tiêu sắc một ống kính.
    • Achromatiser un objectif de microscope est essentiel pour des observations précises. (Việc làm tiêu sắc một ống kính hiển viđiều cần thiết cho các quan sát chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromatique (adj): Tiêu sắc, không màu.
    • Une lentille achromatique. (Một thấu kính tiêu sắc.)
  • Achromatisme (n): Tính tiêu sắc, sự tiêu sắc.
    • L'achromatisme de cette lunette astronomique est remarquable. (Tính tiêu sắc của chiếc kính thiên văn này rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Corriger l'aberration chromatique: Hiệu chỉnh quang sai màu sắc.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong vậtquang học kỹ thuật quang học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (vậthọc) làm cho trở nên tiêu sắc