achromatize

/ə'kroumətaiz/
Học thuật
Thân thiện
achromatize

The scientist will achromatize the lenses for the experiment.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Vật ) Làm tiêu sắc: Hành động loại bỏ hoặc làm mất khả năng phân tách màu sắc, đặc biệt trong các hệ thống quang học như thấu kính.
    • Làm thành không màu, làm thành không sắc: Hành động tước bỏ hoặc loại bỏ màu sắc khỏi một vật thể, làm cho trở nên không màu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The optician needed to achromatize the lens to correct the chromatic aberration. (Người kính mắt cần làm tiêu sắc thấu kính để sửa chữa quang sai màu.)
    • The chemical process can achromatize the dyed fabric, returning it to a white state. (Quy trình hóa học có thể làm mất màu vải đã nhuộm, đưa trở về trạng thái trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achromatize a lens system": làm tiêu sắc một hệ thống thấu kính.
    • Advanced microscopes often use combined lenses to achromatize the system for clearer imaging. (Kính hiển vi tiên tiến thường sử dụng các thấu kính kết hợp để làm tiêu sắc hệ thống nhằm tạo ra hình ảnh rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromatization (danh từ): sự làm tiêu sắc, sự khử màu.
    • The achromatization of the optical instrument is crucial for accurate color observation. (Việc làm tiêu sắc dụng cụ quang học rất quan trọng để quan sát màu sắc chính xác.)
  • Achromatic (tính từ): tiêu sắc, không màu.
    • An achromatic lens minimizes color fringing. (Một thấu kính tiêu sắc làm giảm thiểu hiện tượng viền màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Decolorize: khử màu, làm mất màu (thường dùng trong hóa học hoặc xử lý vật liệu).
  • Bleach: tẩy trắng, làm bạc màu.
Lưu ý

Từ "achromatize" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như vật quang học, hóa học hoặc xử lý hình ảnh. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

achromatize

The scientist will achromatize the lenses for the experiment.

ngoại động từ
  1. (vật ) làm tiêu sắc
  2. làm thành không màu, làm thành không sắc