achromatopsie

Học thuật
Thân thiện
achromatopsie

Une personne atteinte d'achromatopsie voit le monde en nuances de gris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng sắc: Một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp của mắt, khiến người mắc phải không thể nhận biết bất kỳ màu sắc nào chỉ nhìn thấy thế giới dưới dạng các sắc thái xám, đen trắng. Điều này khác với chứng rối loạn sắc giác (daltonisme) thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'achromatopsie est une maladie génétique rare. (Chứng sắcmột bệnh di truyền hiếm gặp.)
    • Les personnes atteintes d'achromatopsie voient le monde en noir, blanc et gris. (Những người mắc chứng sắc nhìn thế giới chỉ với màu đen, trắng xám.)
    • Le diagnostic de l'achromatopsie se fait souvent dans l'enfance. (Việc chẩn đoán chứng sắc thường được thực hiện từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achromatopsie complète": Chứng sắc hoàn toàn, dạng nghiêm trọng nhất, với sự vắng mặt hoàn toàn của tế bào hình nón nhạy cảm với màu sắc trong võng mạc.
    • L'achromatopsie complète s'accompagne souvent d'une photophobie sévère. (Chứng sắc hoàn toàn thường đi kèm với chứng sợ ánh sáng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromate (danh từ): Người mắc chứng sắc.

    • Un achromate ne perçoit pas les couleurs. (Một người mắc chứng sắc không cảm nhận được màu sắc.)
  • Achromatique (tính từ):

    • (Vật lý) Không màu, không bị tán sắc (ví dụ về thấu kính).
    • (Y học) Liên quan đến chứng sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Cécité aux couleurs (danh từ giống cái): Chứng mù màu (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ mức độ nghiêm trọng khác nhau).
  • Monochromatisme (danh từ giống đực): Chứng đơn sắc (một thuật ngữ chuyên môn khác).
Từ trái nghĩa
  • Vision trichromatique normale (cụm danh từ): Thị giác ba màu bình thường (khả năng nhìn màu sắc đầy đủ).
achromatopsie

Une personne atteinte d'achromatopsie voit le monde en nuances de gris.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng sắc

Từ có nhắc đến "achromatopsie"