achrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không màu: Mô tả một vật thể hoặc chất không có màu sắc, trong suốt hoặc có màu trung tính như trắng, xám hoặc đen.
- Trong y học: Được dùng để mô tả một chất dịch cơ thể (như máu trong một số điều kiện bệnh lý) thiếu màu sắc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verre est une substance achrome. (Thủy tinh là một chất không màu.)
- Le médecin a observé un liquide achrome dans la plaie. (Bác sĩ quan sát thấy một chất dịch không màu trong vết thương.)
- Sang achrome (Máu không màu - thuật ngữ y học).
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hội họa hoặc nhiếp ảnh: Có thể dùng để chỉ một tác phẩm chỉ sử dụng các tông màu trung tính, không có màu sắc rực rỡ.
- Une photographie achrome en noir et blanc. (Một bức ảnh đen trắng không màu.)
Trong khoa học vật liệu: Mô tả tính chất quang học của một vật liệu.
- Un cristal parfaitement achrome. (Một tinh thể hoàn toàn không màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Achromatique (adj): Vô sắc, không màu (thường dùng trong quang học, chỉ thấu kính không gây tán sắc).
- Incolore (adj): Không màu, trong suốt (từ thông dụng hơn, thường dùng cho chất lỏng, khí).
- Incoloration (n): Sự không màu, tính không màu.
Từ đồng nghĩa
- Incolore: Không màu.
- Dépourvu de couleur: Thiếu màu sắc.
- Neutre (về màu sắc): Trung tính.
Từ trái nghĩa
- Coloré: Có màu sắc.
- Chrome (trong ngữ cảnh hóa học): Có chứa crom hoặc có màu sắc rực rỡ.
- Pigmenté: Có sắc tố, có nhuộm màu.
Lưu ý sử dụng
- "Achrome" là một tính từ, do đó nó phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (achrome, achromes).
- Từ này mang tính chuyên môn, kỹ thuật hoặc y học nhiều hơn là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, "incolore" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Cụm từ "sang achrome" là một thuật ngữ y học cụ thể.
tính từ
- không màu
- Sang achromemáu không màu