achrome

Học thuật
Thân thiện
achrome

Le médecin examine un échantillon de sang achrome au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu: Mô tả một vật thể hoặc chất không màu sắc, trong suốt hoặc màu trung tính như trắng, xám hoặc đen.
    • Trong y học: Được dùng để mô tả một chất dịch cơ thể (như máu trong một số điều kiện bệnh lý) thiếu màu sắc bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verre est une substance achrome. (Thủy tinhmột chất không màu.)
    • Le médecin a observé un liquide achrome dans la plaie. (Bác sĩ quan sát thấy một chất dịch không màu trong vết thương.)
    • Sang achrome (Máu không màu - thuật ngữ y học).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội họa hoặc nhiếp ảnh: Có thể dùng để chỉ một tác phẩm chỉ sử dụng các tông màu trung tính, không màu sắc rực rỡ.

    • Une photographie achrome en noir et blanc. (Một bức ảnh đen trắng không màu.)
  • Trong khoa học vật liệu: Mô tả tính chất quang học của một vật liệu.

    • Un cristal parfaitement achrome. (Một tinh thể hoàn toàn không màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromatique (adj): Vô sắc, không màu (thường dùng trong quang học, chỉ thấu kính không gây tán sắc).
  • Incolore (adj): Không màu, trong suốt (từ thông dụng hơn, thường dùng cho chất lỏng, khí).
  • Incoloration (n): Sự không màu, tính không màu.
Từ đồng nghĩa
  • Incolore: Không màu.
  • Dépourvu de couleur: Thiếu màu sắc.
  • Neutre (về màu sắc): Trung tính.
Từ trái nghĩa
  • Coloré: màu sắc.
  • Chrome (trong ngữ cảnh hóa học): chứa crom hoặc màu sắc rực rỡ.
  • Pigmenté: sắc tố, nhuộm màu.
Lưu ý sử dụng
  • "Achrome"một tính từ, do đó phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (achrome, achromes).
  • Từ này mang tính chuyên môn, kỹ thuật hoặc y học nhiều hơn là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, "incolore" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Cụm từ "sang achrome"một thuật ngữ y học cụ thể.
achrome

Le médecin examine un échantillon de sang achrome au microscope.

tính từ
  1. không màu
    • Sang achrome
      máu không màu

Từ gần giống