achromia
Định nghĩa
Danh từ: Sự thiếu sắc tố, hiện tượng mất sắc tố bình thường, đặc biệt là trên da (như trong bệnh bạch tạng) hoặc trong tế bào hồng cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu sắc tố của bệnh nhân là triệu chứng của một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- (Sự thiếu sắc tố trong tế bào hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Achromia cutis: tình trạng mất sắc tố trên da, thường thấy trong các bệnh như bạch tạng hoặc bệnh bạch biến.
- Achromia cutis is often confused with vitiligo. (Achromia cutis thường bị nhầm lẫn với bệnh bạch biến.)
Achromia erythrocytica: tình trạng thiếu sắc tố ở hồng cầu, liên quan đến bệnh thiếu máu.
- Achromia erythrocytica can be detected through a blood smear test. (Achromia erythrocytica có thể được phát hiện qua xét nghiệm phết máu.)
Biến thể và từ gần giống
Achromatic (adj): không màu, không có sắc tố.
- The achromatic lens is used in microscopes to reduce color distortion. (Thấu kính không màu được dùng trong kính hiển vi để giảm méo màu.)
Achromatous (adj): thiếu sắc tố, không có màu.
- Achromatous cells are often found in certain types of tumors. (Tế bào thiếu sắc tố thường được tìm thấy trong một số loại khối u.)
Từ đồng nghĩa
Depigmentation: sự mất sắc tố (thường dùng trong y khoa).
- Depigmentation of the skin can be caused by autoimmune diseases. (Sự mất sắc tố da có thể do các bệnh tự miễn gây ra.)
Hypopigmentation: sự giảm sắc tố (mức độ nhẹ hơn achromia).
- Hypopigmentation after a burn injury is common. (Giảm sắc tố sau chấn thương bỏng là phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "achromia" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.