aquarium

/ə'kweəriəm/
danh từ, số nhiều aquariums
  1. bể nuôi (, loài thuỷ sinh)
  2. khu công viên bể nuôi (, loài thuỷ sinh); nơi trưng bày bể nuôi (, loài thuỷ sinh)
aquarium
A family watches colorful fish swim in the large aquarium.