achromique

Học thuật
Thân thiện
achromique

Un scientifique examine une tache achromique sous une lumière ultraviolette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu, không màu sắc: "Achromique" mô tả một vật thể hoặc hình ảnh hoàn toàn không màu sắc, như màu trắng, đen hoặc xám.
    • Trung tính về màu sắc: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một thứ đó không tạo ra hoặc không bị ảnh hưởng bởi màu sắc, mang tính trung lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une photographie achromique en noir et blanc. (Một bức ảnh đen trắng không màu.)
    • La lumière achromique du néon. (Ánh sáng trung tính, không màu của đèn neon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật nhiếp ảnh, "achromique" thường được dùng để mô tả các tác phẩm chỉ sử dụng thang độ xám, loại bỏ hoàn toàn màu sắc để tập trung vào hình khối, đường nét độ tương phản.
  • Trong khoa học quang học, có thể mô tả một loại ánh sáng hoặc thấu kính không tạo ra hiệu ứng màu sắc (như quang sai sắc).
Biến thể từ gần giống
  • Achrome (tính từ): Đâytừ gốc, có nghĩa tương tự như "achromique" - không màu, vô sắc.
  • Achromatique (tính từ): Vô sắc (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong quang học để chỉ thấu kính điều chỉnh quang sai màu).
  • Monochrome (tính từ): Đơn sắc (chỉ có một màu hoặc các sắc thái của một màu, khác với "achromique" là hoàn toàn không màu).
Từ đồng nghĩa
  • Incolore: Không màu.
  • Neutre: Trung tính (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Chromatique: màu sắc, đầy màu sắc.
  • Coloré: màu, được tô màu.
achromique

Un scientifique examine une tache achromique sous une lumière ultraviolette.

tính từ
  1. xem achrome