aciculaire

Học thuật
Thân thiện
aciculaire

Une aiguille de pin a une forme aciculaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khoáng vật học) Kết tinh hình kim: Dùng để mô tả một khoáng vật cấu trúc tinh thể mảnh, dài nhọn, giống như hình cây kim.
    • (Thực vật học) () hình kim (): Dùng để mô tả hình dạng của cây, thường rất hẹp, cứng nhọn đầu, giống như cây kim.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rutile est un minéral qui peut présenter une forme aciculaire. (Rutil là một khoáng vật có thể dạng tinh thể hình kim.)
    • Les conifères, comme le pin, ont des feuilles aciculaires. (Các loài cây lá kim, như thông, hình kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như địa chất học, khoáng vật học thực vật học để mô tả hình thái một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Acicule (danh từ giống cái): Cây kim nhỏ; (thực vật học) hình kim; (động vật học) gai nhỏ (ở một số loài động vật không xương sống).
  • Aciculé, e (tính từ): (Thực vật học) hình kim.
  • Aciculiforme (tính từ): dạng hình kim.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật học): En aiguille (hình kim), en forme d'aiguille ( dạng hình kim).
  • (Cho nghĩa khoáng vật học): Fibreux (dạng sợi), en aiguilles (dạng kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aciculaire

Une aiguille de pin a une forme aciculaire.

tính từ
  1. (khoáng vật học) kết tinh hình kim
  2. (thực vật học) () hình kim ()