aciculate

Học thuật
Thân thiện
aciculate

The pine branch has aciculate leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình kim, dạng kim: Mô tả một cấu trúc mảnh, dài nhọn, giống như một cây kim. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học khoáng vật học để mô tả các bộ phận hình dạng đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has an aciculate tip. (Chiếc đầu nhọn hình kim.)
    • Under the microscope, we observed aciculate crystals. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các tinh thể hình kim.)
    • Some marine organisms have aciculate spines for protection. (Một số sinh vật biển gai hình kim để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "aciculate" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc kỹ thuật. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả các đặc điểm hình thái cụ thể, chẳng hạn như đầu , gai, tinh thể, hoặc các phần phụ nhỏ trên cơ thể sinh vật.
Biến thể từ gần giống
  • Acicular (adj): Cũng có nghĩa hình kim, dạng kim. "Acicular" từ đồng nghĩa tần suất sử dụng phổ biến hơn so với "aciculate" trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
  • Acicula (n): Danh từ số ít, chỉ một cấu trúc nhỏ, cứng, hình kim. "Aciculae" dạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Needle-shaped: hình dạng như cây kim.
  • Needlelike: Giống như cây kim.
  • Acicular: (Như đã nêutrên) hình kim.
aciculate

The pine branch has aciculate leaves.

Adjective
  1. liên quan đến thực vật, động vật, hoặc tinh thể hình kim hay các phần giống kim