acid-proof

/'æsid'pru:f/ Cách viết khác : (acid-resisting) /'æsidri'zistiɳ/
Học thuật
Thân thiện
acid-proof

This laboratory countertop is made of acid-proof material.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu axit: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không bị ăn mòn, hư hại hoặc thay đổi khi tiếp xúc với axit. khả năng kháng lại tác động của axit.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory uses acid-proof containers for storing dangerous chemicals. (Phòng thí nghiệm sử dụng các bình chứa chịu axit để lưu trữ hóa chất nguy hiểm.)
    • This coating makes the floor acid-proof. (Lớp phủ này khiến sàn nhà chịu được axit.)
    • Workers must wear acid-proof gloves for protection. (Công nhân phải đeo găng tay chịu axit để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acid-proof lining": lớp lót chịu axit.

    • The tank has an acid-proof lining to prevent corrosion. (Bể chứa một lớp lót chịu axit để ngăn ngừa ăn mòn.)
  • "acid-proof material": vật liệu chịu axit.

    • Ceramic is a common acid-proof material used in industry. (Gốm sứ một vật liệu chịu axit phổ biến được sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid-resistant (tính từ): chịu axit, kháng axit (cách viết khác, cùng nghĩa với 'acid-proof').
    • These tiles are acid-resistant. (Những viên gạch này khả năng kháng axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosion-resistant: chống ăn mòn (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm kháng axit).
  • Inert: trơ (chỉ vật liệu không phản ứng với các chất khác, bao gồm axit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ 'acid-proof'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'acid-proof'.

acid-proof

This laboratory countertop is made of acid-proof material.

tính từ
  1. chịu axit