acid-wash

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử lý bằng axit: "acid-wash" hành động giặt hoặc xử lý vải (thường quần jean) bằng axit để tạo ra hiệu ứng bạc màu, loang lổ hoặc có vẻ ngoài kỹ, sờn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They acid-wash the denim to give it a vintage look. (Họ xử lý vải denim bằng axit để tạo cho vẻ ngoài cổ điển.)
    • She bought a pair of acid-washed jeans from the thrift store. ( ấy đã mua một chiếc quần jean đã qua xử lý axit từ cửa hàng đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acid-wash finish": lớp hoàn thiện bằng axit, chỉ kết quả của quá trình xử lý.

    • The acid-wash finish on the jacket gives it a unique texture. (Lớp hoàn thiện bằng axit trên áo khoác mang lại cho một kết cấu độc đáo.)
  • "acid-wash technique": kỹ thuật xử lý bằng axit, thường dùng trong thời trang hoặc nghệ thuật.

    • The acid-wash technique is popular for creating distressed denim. (Kỹ thuật xử lý bằng axit phổ biến để tạo ra denim sờn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid-washed (tính từ): đã được xử lý bằng axit.

    • The acid-washed shirt looks very trendy. (Chiếc áo sơ mi đã qua xử lý axit trông rất hợp thời trang.)
  • Acid-washing (danh động từ): quá trình xử lý bằng axit.

    • Acid-washing is a common method in upcycling clothes. (Xử lý bằng axit một phương pháp phổ biến trong tái chế quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleach-wash: xử lý bằng chất tẩy trắng (tương tự nhưng dùng thuốc tẩy thay vì axit).
  • Distress: làm sờn, làm (một kỹ thuật tổng quát hơn, không chỉ dùng axit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: làm phai màu, tẩy sạch.
    • The acid will wash out the original color of the denim. (Axit sẽ làm phai màu gốc của vải denim.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acid-wash".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acid-wash
A worker acid-washes a pair of blue jeans in a factory.