acidalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bướm vệ: Một loài bướm thuộc họ Lycaenidae, thường có kích thước nhỏ và màu sắc sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'acidalie est un papillon diurne. (Bướm vệ là một loài bướm hoạt động ban ngày.)
- On peut observer des acidalies dans les prairies en été. (Người ta có thể quan sát thấy những con bướm vệ trên các đồng cỏ vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acidalie commune": bướm vệ thường.
- L'acidalie commune est répandue en Europe. (Bướm vệ thường phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidalie là một danh từ thuộc giống cái, không có biến thể giống đực. Từ này thuộc nhóm từ chuyên ngành động vật học.
- Papillon (n.m): bướm (từ chung).
- Lépidoptère (n.m): bộ cánh vảy (tên gọi khoa học của bướm và ngài).
Từ đồng nghĩa
- Papillon de la famille des Lycaenidae: bướm thuộc họ Lycaenidae. (Đây là cách mô tả khoa học hơn, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
Lưu ý
- Từ "acidalie" là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng từ chung "papillon".
danh từ giống cái
- (động vật học) bướm vệ