acidifiable

Học thuật
Thân thiện
acidifiable

Un chimiste vérifie si un liquide est acidifiable en ajoutant une goutte d'indicateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể axit hóa: Chỉ một chất khả năng bị biến đổi thành axit hoặc có thể được làm cho tính axit.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce composé est acidifiable par ajout d'un oxydant. (Hợp chất này có thể axit hóa bằng cách thêm một chất oxy hóa.)
    • L'eau pure n'est pas acidifiable sans la présence de certains sels. (Nước tinh khiết không có thể axit hóa nếu không sự hiện diện của một số loại muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học/phân tích: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học để mô tả tiềm năng phản ứng của một chất.
    • La mesure du caractère acidifiable d'une eau nous renseigne sur sa teneur en carbonates. (Việc đo đặc tính có thể axit hóa của nước cho chúng ta biết về hàm lượng cacbonat của .)
Biến thể từ gần giống
  • Acidifier (động từ): axit hóa, làm cho tính axit.
    • Il faut acidifier la solution pour déclencher la réaction. (Cần phải axit hóa dung dịch để kích hoạt phản ứng.)
  • Acidification (danh từ): sự axit hóa.
    • L'acidification des océans est un problème environnemental majeur. (Sự axit hóa của đại dươngmột vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • Acide (tính từ/danh từ): axit, chua.
    • Le citron a un goût acide. (Chanh có vị chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvant être transformé en acide: có thể được chuyển đổi thành axit.
  • Susceptible d'acidification: khả năng bị axit hóa.
Từ trái nghĩa
  • Non acidifiable: không thể axit hóa.
  • Alcalinisable (hoặc basifiable): có thể kiềm hóa.
acidifiable

Un chimiste vérifie si un liquide est acidifiable en ajoutant une goutte d'indicateur.

tính từ
  1. có thể axit hóa