acidimeter

/,æsi'dimitə/
Học thuật
Thân thiện
acidimeter

A scientist uses an acidimeter to measure the acidity of a liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo nồng độ axit: "acidimeter" một dụng cụ khoa học dùng để xác định nồng độ hoặc độ mạnh của một dung dịch axit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used an acidimeter to measure the acidity of the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng một cái đo axit để đo độ chua của dung dịch.)
    • Accurate results require a calibrated acidimeter. (Kết quả chính xác đòi hỏi một dụng cụ đo axit đã được hiệu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ an acidimeter": sử dụng dụng cụ đo axit.
    • The laboratory employs an acidimeter for quality control tests. (Phòng thí nghiệm sử dụng dụng cụ đo axit cho các bài kiểm tra kiểm soát chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidimetry (n): phép đo axit, phương pháp phân tích để xác định nồng độ axit.

    • Acidimetry is a common technique in analytical chemistry. (Phép đo axit một kỹ thuật phổ biến trong hóa học phân tích.)
  • Acidimetric (adj): thuộc về phép đo axit.

    • They performed an acidimetric titration. (Họ đã thực hiện một phép chuẩn độ đo axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Acidity meter: dụng cụ đo độ axit.
  • pH meter: máy đo pH (một loại dụng cụ đo axit phổ biến hiện đại hơn).
acidimeter

A scientist uses an acidimeter to measure the acidity of a liquid.

danh từ
  1. cái đo axit