acidly

/'æsidli/
Học thuật
Thân thiện
acidly

She replied acidly to his thoughtless remark.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chua chát, gay gắt: Dùng để miêu tả cách nói năng hoặc bình luận tính chất mỉa mai, châm chọc hoặc gây khó chịu, thường thể hiện sự giận dữ, bực bội hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "You're late again," she remarked acidly. ("Anh lại đến muộn rồi," ấy nhận xét một cách chua chát.)
    • He replied acidly to the critic's harsh review. (Anh ấy trả lời một cách gay gắt trước bài phê bình khắc nghiệt của nhà phê bình.)
    • "I suppose you think that's clever," she said acidly. ("Tôi cho rằng anh nghĩ điều đó thông minh," ấy nói một cách châm chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: Thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để mô tả giọng điệu hoặc thái độ của nhân vật một cách sinh động.
    • The veteran politician commented acidly on the new proposals. (Chính khách kỳ cựu bình luận một cách gay gắt về các đề xuất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid (tính từ): tính axit; (nghĩa bóng) chua chát, gay gắt.
    • An acid remark. (Một lời nhận xét chua chát.)
  • Acidity (danh từ): tính axit; tính chua chát.
    • The acidity of his tone was unmistakable. (Sự chua chát trong giọng điệu của anh ta không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastically: một cách mỉa mai.
  • Bitterly: một cách cay đắng.
  • Caustically: một cách ăn da ăn thịt, chua chát.
  • Tartly: một cách chua chát, gay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Sweetly: một cách ngọt ngào.
  • Kindly: một cách tử tế.
  • Pleasantly: một cách dễ chịu.
  • Gently: một cách nhẹ nhàng.
acidly

She replied acidly to his thoughtless remark.

phó từ
  1. chua chát, gay gắt