aciduler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có vị chua nhẹ, hơi chua: Hành động thêm một chất có vị chua (như nước cốt chanh, giấm) vào một món ăn hoặc thức uống để tạo vị chua nhẹ, không quá gắt.
- Làm cho nhôn nhốt chua: (Cách diễn đạt ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự như trên, nhấn mạnh việc tạo ra vị chua.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour équilibrer la sauce, il faut l'aciduler avec un peu de vinaigre. (Để cân bằng nước sốt, cần làm cho nó hơi chua bằng một chút giấm.)
- Le chef acidule la préparation avec du jus de citron vert. (Đầu bếp làm cho món chế biến có vị chua nhẹ bằng nước cốt chanh xanh.)
- N'acidulez pas trop la salade, s'il vous plaît. (Xin đừng làm món salad chua quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ẩm thực và pha chế: Động từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, làm bánh hoặc pha chế đồ uống để mô tả một thao tác kỹ thuật nhằm điều chỉnh hương vị.
- Aciduler une crème pour lui donner plus de caractère. (Làm cho kem có vị chua nhẹ để tăng thêm sự đặc sắc.)
- Sử dụng ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả việc làm cho một điều gì đó trở nên chua chát, châm biếm hơn.
- Son discours était acidulé par une pointe d'ironie. (Bài phát biểu của anh ta được làm cho hơi chua chát bởi một chút mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide (adj): Chua, có tính axit.
- Un fruit acide. (Một loại quả chua.)
- Acidulé, e (adj): Có vị chua nhẹ, hơi chua.
- Une boisson acidulée. (Một thức uống có vị chua nhẹ.)
- Acidité (n): Độ chua, tính axit.
- L'acidité du citron. (Vị chua của quả chanh.)
Từ đồng nghĩa
- Aigrir: Làm cho chua (thường dẫn đến kết quả chua hơn hoặc theo nghĩa tiêu cực).
- Piquer (trong ẩm thực): Làm cho có vị chua nhẹ, the the (có thể dùng cho vị chanh).
Từ trái nghĩa
- Adoucir: Làm dịu, làm ngọt.
- Sucrer: Cho đường, làm ngọt.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la langue acidulée: (Thành ngữ, ít dùng) Có lời nói chua chát, mỉa mai.
- Fais attention, elle a la langue acidulée. (Cẩn thận đấy, cô ta có lời nói chua chát lắm.)
ngoại động từ
- làm cho nhôn nhốt chua; cho thêm chất chua