ack emma

/æk'emə/
Học thuật
Thân thiện
ack emma

A pilot checks the aircraft engine at ack emma.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thông tục):
    • Buổi sáng, trước buổi trưa: Một cách nói thông tục, dùng trong liên lạc bằngtuyến điện hoặc lóng quân sự, để chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa. tương đương với "a.m." (ante meridiem).
  2. Danh từ (Thông tục):
    • Thợ máy hàng không: Một cách gọi thông tục, bắt nguồn từ tiếng lóng quân sự (đặc biệt trong Không quân Hoàng gia Anh - RAF), để chỉ một kỹ thuật viên hoặc thợ máy chuyên bảo dưỡng, sửa chữa máy bay.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The meeting is scheduled for 0900 ack emma. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 0900 sáng.)
    • All flights before ack emma have been delayed. (Tất cả các chuyến bay trước buổi trưa đều bị hoãn.)
  • Danh từ:
    • He served as an ack emma during the war. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách một thợ máy hàng không trong chiến tranh.)
    • The ack emma is checking the engine. (Người thợ máy đang kiểm tra động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các cộng đồng chuyên biệt như cựu chiến binh, người yêu thích hàng không cổ điển, hoặc trong văn học mô tả thời kỳ Thế chiến. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, "a.m." "aircraft mechanic" được ưa dùng hơn.
  • Cách dùng này một phần của bảng chữ cái ngữ âm (trước khi bảng Alpha, Bravo, Charlie...). "Ack" đại diện cho chữ 'A' "Emma" đại diện cho chữ 'M', ghép lại thành "AM".
Biến thể từ gần giống
  • A.M. / a.m. (ante meridiem): Dạng viết tắt tiêu chuẩn phổ biến để chỉ buổi sáng.
  • Air-mechanic: Từ đầy đủ, trang trọng hơn cho nghĩa danh từ.
  • Pip emma (P.M.): Từ thông tục tương ứng để chỉ buổi chiều/tối (sau 12 giờ trưa).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: forenoon, morning, a.m., before noon.
  • Danh từ: aircraft mechanic, aviation technician, ground crew member.
Lưu ý
  • "Ack emma" từ lóng cổ rất ít được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Người học nên biết đến như một từ vựng mang tính lịch sử hoặc chuyên ngành.
ack emma

A pilot checks the aircraft engine at ack emma.

phó từ
  1. (thông tục) (như) ante_meridiem
danh từ
  1. (thông tục) (như) air-mechanic