aclant

aclant

A soldier reviews a map at the ACLANT headquarters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng hành dinh chiến lược chính của NATO: "aclant" một danh từ riêng chỉ trụ sở chỉ huy chiến lược quan trọng của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), đặt tại Hoa Kỳ. Cơ quan này hoạt động dưới quyền của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision was made at aclant to deploy additional forces. (Quyết định được đưa ra tại aclant để triển khai thêm lực lượng.)
    • Aclant plays a key role in coordinating NATO's military operations. (Aclant đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động quân sự của NATO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aclant" thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự chính trị quốc tế, đặc biệt khi nói về cấu trúc chỉ huy của NATO.
    • The aclant headquarters oversees strategic planning for the North Atlantic region. (Tổng hành dinh aclant giám sát việc lập kế hoạch chiến lược cho khu vực Bắc Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "aclant" một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện ngoài ngữ cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • NATO Supreme Headquarters Allied Powers Europe (SHAPE): Tổng hành dinh Tối cao của các Lực lượng Đồng minh châu Âu (một cơ quan khác của NATO, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với aclant).
  • Allied Command Operations (ACO): Bộ Tư lệnh Tác chiến Đồng minh (một bộ phận trong cấu trúc chỉ huy của NATO, liên quan đến aclant).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "aclant" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. "aclant" thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ vựng thông dụng.

Từ gần giống