auckland

auckland

A family enjoys a sunny day at the Auckland waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Auckland thành phố lớn nhất cảng chính của New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Auckland is one of the most multicultural cities in the world.)
  • (I visited Auckland last summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Auckland region": khu vực Auckland, bao gồm thành phố Auckland các vùng ngoại ô lân cận.

    • The Auckland region is home to over 1.6 million people. (Khu vực Auckland nơi sinh sống của hơn 1,6 triệu người.)
  • "Auckland Harbour Bridge": Cầu cảng Auckland, một biểu tượng kiến trúc nổi tiếng.

    • The Auckland Harbour Bridge connects the city center to the North Shore. (Cầu cảng Auckland kết nối trung tâm thành phố với Bờ Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucklander (danh từ): người dân sống ở Auckland.

    • She is a proud Aucklander. ( ấy một người Auckland đầy tự hào.)
  • Aucklandish (tính từ, không chính thức): mang tính chất hoặc phong cách của Auckland.

    • The café has a very Aucklandish vibe. (Quán cà phê một bầu không khí rất Auckland.)
Từ đồng nghĩa
  • "Super City": biệt danh không chính thức của Auckland sau khi sáp nhập các khu vực lân cận.

    • Auckland is often called the Super City. (Auckland thường được gọi là Siêu đô thị.)
  • "City of Sails": biệt danh phổ biến khác, do Auckland nhiều thuyền buồm bến cảng.

    • Auckland is known as the City of Sails. (Auckland được biết đến như Thành phố của những cánh buồm.)
Các cụm từ liên quan
  • "Auckland CBD": Khu trung tâm thương mại của Auckland.
    • The Auckland CBD is bustling with shops and offices. (Khu trung tâm thương mại Auckland nhộn nhịp với các cửa hàng văn phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Auckland" đây địa danh cụ thể.)

Từ gần giống