aclinic
/ə'klinik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý) Không nghiêng, vô khuynh: Mô tả một đường hoặc điểm không có độ nghiêng, đặc biệt liên quan đến từ trường Trái Đất. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The aclinic line is a significant concept in geomagnetism. (Đường vô khuynh là một khái niệm quan trọng trong từ địa học.)
- Scientists study the aclinic points where the magnetic needle shows no dip. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điểm vô khuynh nơi kim từ không biểu thị độ nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aclinic line": Đường vô khuynh, đường xích đạo từ - đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất nơi kim la bàn từ nằm ngang hoàn toàn (không có độ nghiêng từ).
- The location of the aclinic line shifts over time. (Vị trí của đường vô khuynh thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic equator (n): Xích đạo từ - một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "aclinic line".
- The magnetic equator does not align perfectly with the geographic equator. (Xích đạo từ không trùng khớp hoàn toàn với xích đạo địa lý.)
Từ đồng nghĩa
- Horizontal (adj): Nằm ngang (trong ngữ cảnh từ trường).
- Non-dipping (adj): Không nghiêng.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Aclinic" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, địa vật lý và từ học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (vật lý) không nghiêng, vô khuynh
- aclinic lineđường vô khuynh