acneiform

Học thuật
Thân thiện
acneiform

The patient's skin condition was described as acneiform.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như mụn trứng cá: Mô tả một tình trạng da hoặc tổn thương hình thái, biểu hiện tương tự như mụn trứng cá thông thường.
    • Giống như viêm các tuyến nhờn trên da: Chỉ các biểu hiện trên da tương tự như viêm nhiễm tại các tuyến nhờn, đặc trưng của bệnh trứng cá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with an acneiform rash on the face and back. (Bệnh nhân xuất hiện phát ban dạng mụn trứng cá trên mặt lưng.)
    • Certain medications can cause acneiform eruptions as a side effect. (Một số loại thuốc có thể gây ra các nốt mụn dạng trứng cá như một tác dụng phụ.)
    • The dermatologist diagnosed the skin condition as acneiform dermatitis. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán tình trạng da viêm da dạng trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "acneiform" thường được các bác sĩ da liễu sử dụng để mô tả các phát ban, nốt sần hoặc mụn mủ đặc điểm lâm sàng giống mụn trứng cá, nhưng nguyên nhân có thể khác ( dụ: do thuốc, hóa chất, hoặc bệnh khác).
    • The eruption was acneiform in appearance but was determined to be a drug reaction. (Tổn thương biểu hiện dạng trứng cá nhưng được xác định phản ứng với thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Acne (n): Mụn trứng cá. Đây danh từ chỉ bệnh da phổ biến.
  • Acne vulgaris (n): Mụn trứng cá thông thường, thuật ngữ y học cho loại mụn trứng cá phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Acne-like: Giống mụn trứng cá (từ đồng nghĩa không chuyên môn).
  • Pustular (trong một số ngữ cảnh): mụn mủ, nhưng nghĩa hẹp hơn không nhất thiết giống mụn trứng cá.
Lưu ý sử dụng
  • "Acneiform" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc khi trao đổi giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
  • Từ này ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể mô tả "giống như bị mụn trứng cá" hoặc "nổi mụn giống trứng cá".
acneiform

The patient's skin condition was described as acneiform.

Adjective
  1. giống như bị mụn trứng cá, giống như bị viêm các tuyến nhờn trên da