acnodal

Học thuật
Thân thiện
acnodal

Un point acnodal est une notion étudiée en géométrie algébrique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điểm liên hợp: Từ "acnodal" là một thuật ngữ toán học dùng để mô tả một loại điểm đặc biệt trên một đường cong, được gọi là điểm liên hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La courbe possède un point acnodal. (Đường cong có một điểm liên hợp.)
    • L'étude des points acnodaux est complexe. (Việc nghiên cứu các điểm liên hợp rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point acnodal": Đâycụm từ cố định cách sử dụng duy nhất của từ này. chỉ một điểm kỳ dị (singular point) trên một đường cong phẳng, nơi hai nhánh của đường cong tiếp xúc với nhau cùng một đường tiếp tuyến.
Biến thể từ gần giống
  • Acnode (danh từ): Điểm liên hợp. Đâydanh từ chỉ chính điểm đó.
    • Un acnode est un type de point singulier. (Một điểm liên hợpmột loại điểm kỳ dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh toán học, có thể diễn đạt bằng cụm từ "point de conjugaison" nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ chuyên môn này.
acnodal

Un point acnodal est une notion étudiée en géométrie algébrique.

tính từ
  1. (Point acnodal) (toán học) điểm liên hợp