acnéique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mụn trứng cá, liên quan đến mụn trứng cá: "acnéique" mô tả tình trạng, đặc điểm hoặc nguyên nhân có liên quan đến mụn trứng cá.
- Có mụn trứng cá: "acnéique" cũng có thể dùng để mô tả làn da hoặc một người đang bị mụn trứng cá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une peau acnéique depuis l'adolescence. (Cô ấy có làn da bị mụn trứng cá từ thời thiếu niên.)
- Les facteurs acnéiques sont multiples. (Các yếu tố liên quan đến mụn trứng cá rất đa dạng.)
- Ce traitement est conseillé pour les peaux acnéiques. (Phương pháp điều trị này được khuyên dùng cho các loại da bị mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise acnéique": đợt bùng phát mụn trứng cá.
- Il traverse une crise acnéique sévère. (Anh ấy đang trải qua một đợt bùng phát mụn trứng cá nghiêm trọng.)
"Terrain acnéique": cơ địa dễ bị mụn trứng cá.
- Avec un terrain acnéique, il faut une hygiène rigoureuse. (Với cơ địa dễ bị mụn, cần phải có vệ sinh da mặt nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Acné (danh từ giống cái): mụn trứng cá.
- L'acné est un problème cutané courant. (Mụn trứng cá là một vấn đề về da phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- À tendance acnéique: có khuynh hướng bị mụn (cụm từ mô tả).
- Boutonneux/boutonneuse: đầy mụn nhọt, nổi mụn (từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể chỉ các loại mụn khác ngoài mụn trứng cá).
Các cụm từ liên quan
(Từ "acnéique" là một tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acnéique".)
tính từ
- thuộc về mụn trứng cá