iconique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu tượng, mang tính biểu tượng: "iconique" mô tả một người, vật, hình ảnh hoặc tác phẩm đã trở thành một biểu tượng, một hình mẫu tiêu biểu và dễ nhận biết trong một lĩnh vực, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng, thời trang, nghệ thuật hoặc điện ảnh.
- (Thuộc về) hình tượng, hình ảnh: Trong ngữ cảnh chuyên môn hơn (như lịch sử nghệ thuật, tôn giáo), "iconique" có thể liên quan đến hình tượng, đặc biệt là các hình tượng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La petite robe noire de Coco Chanel est une pièce iconique de la mode. (Chiếc váy đen nhỏ của Coco Chanel là một món đồ mang tính biểu tượng của thời trang.)
- Sa coupe de cheveux est devenue iconique. (Kiểu tóc của cô ấy đã trở thành biểu tượng.)
- La Tour Eiffel est un monument iconique de Paris. (Tháp Eiffel là một công trình kiến trúc biểu tượng của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un statut iconique": địa vị biểu tượng.
- Ce film a acquis un statut iconique dans le cinéma de science-fiction. (Bộ phim này đã đạt được địa vị biểu tượng trong điện ảnh khoa học viễn tưởng.)
"Une image iconique": một hình ảnh biểu tượng.
- La photographie du baiser à Times Square est une image iconique de la fin de la Seconde Guerre mondiale. (Bức ảnh nụ hôn ở Quảng trường Thời Đại là một hình ảnh biểu tượng về sự kết thúc của Thế chiến thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
Icône (danh từ giống cái): biểu tượng, hình tượng, biểu tượng trên màn hình máy tính.
- Elle est une icône de la pop culture. (Cô ấy là một biểu tượng của văn hóa đại chúng.)
Iconographie (danh từ giống cái): hệ thống hình ảnh, nghiên cứu về hình tượng.
- L'iconographie religieuse du Moyen Âge. (Hệ thống hình tượng tôn giáo thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Emblématique: mang tính biểu tượng, tiêu biểu.
- Légendaire: huyền thoại, nổi tiếng và được nhớ đến.
- Cultissime (thân mật): rất được sùng bái, có vị thế "huyền thoại" trong văn hóa đại chúng.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Anonyme: vô danh, không ai biết đến.
- Ordinaire: thông thường, bình thường.
tính từ
- (thuộc) hình (xem image 1)