acompte

Học thuật
Thân thiện
acompte

Un employé reçoit son acompte de paie chaque semaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền trả từng phần, phần trả dần: Một khoản tiền được thanh toán trước một phần cho một hóa đơn, một hợp đồng hoặc một món hàng, trước khi việc giao dịch hoàn tất.
    • (Nghĩa thân mật) Thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận: Một điều đó thú vị hoặc có lợi được hưởng tạm thời trong khi chờ đợi điều còn hơn thế nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le client a versé un acompte de 30% pour réserver la voiture. (Khách hàng đã trả trước một khoản 30% để đặt mua chiếc xe.)
    • L'artiste demande un acompte avant de commencer le portrait. (Người họa yêu cầu một khoản trả trước trước khi bắt đầu vẽ chân dung.)
    • Ce petit succès n'est qu'un acompte sur la gloire à venir. (Thành công nhỏ này chỉmột món lợi tạm thời so với vinh quang sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verser un acompte": trả một khoản tiền trước.
    • Il faut verser un acompte pour confirmer la commande. (Cần phải trả một khoản tiền trước để xác nhận đơn đặt hàng.)
  • titre d'acompte": với tư cáchmột khoản trả trước.
    • Cette somme est versée à titre d'acompte. (Số tiền này được trả như một khoản ứng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Acomptes (số nhiều của ): các khoản trả từng phần.
    • Les acomptes seront réglés mensuellement. (Các khoản trả dần sẽ được thanh toán hàng tháng.)
  • Arrhes (n.f.p): tiền đặt cọc (thường không hoàn lại nếu người mua hủy).
    • Les arrhes sont différentes d'un acompte. (Tiền đặt cọc khác với tiền trả từng phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Versement partiel: khoản thanh toán một phần.
  • Avance: tiền ứng trước.
  • Arrhes (trong một số ngữ cảnh): tiền đặt cọc.
Các cụm từ liên quan
  • Demander un acompte: yêu cầu một khoản trả trước.
    • Le fournisseur demande un acompte de 50%. (Nhà cung cấp yêu cầu trả trước 50%.)
  • Régler le solde après acompte: thanh toán số dư sau khi đã trả trước.
    • Vous réglerez le solde après acompte à la livraison. (Quý khách sẽ thanh toán số dư còn lại sau khi đã trả trước vào lúc giao hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ce n'est qu'un acompte (nghĩa bóng): Đó chỉ mớibước khởi đầu, còn nhiều hơn thế nữa sẽ đến.
    • Ne te réjouis pas trop vite, ce premier prix n'est qu'un acompte ! (Đừng vui mừng quá sớm, giải nhất đầu tiên này chỉ mớikhởi đầu thôi!)
acompte

Un employé reçoit son acompte de paie chaque semaine.

danh từ giống đực
  1. tiền trả từng phần, phần trả dần
    • Acompte de paie par semaine
      lương trả từng phần mỗi tuần
  2. (thân mật) thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa)