aconage

Học thuật
Thân thiện
aconage

Le marin utilise l'aconage pour décharger les marchandises du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dùng sà lan bốc hàng: Hành động hoặc quá trình sử dụng sà lan (một loại thuyền đáy bằng, thường không động cơ) để bốc dỡ, vận chuyển hàng hóa từ tàu lớn vào bờ hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aconage est nécessaire lorsque le navire est trop grand pour accoster au quai. (Việc dùng sà lan bốc hàngcần thiết khi con tàu quá lớn để cập cầu.)
    • Les frais d'aconage ont augmenté cette année. (Chi phí cho việc dùng sà lan bốc hàng đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit d'aconage": Lệ phí, phí tổn cho dịch vụ dùng sà lan bốc hàng.
    • La compagnie maritime doit payer le droit d'aconage. (Công ty vận tải biển phải trả lệ phí dùng sà lan bốc hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconier (danh từ giống đực): Người điều khiển sà lan, người phụ trách công việc bốc dỡ bằng sà lan.
    • L'aconier guide habilement la barge. (Người điều khiển sà lan lái con sà lan một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Transbordement (danh từ giống đực): Sự chuyển tải, bốc dỡ hàng từ phương tiện này sang phương tiện khác (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bằng sà lan).
aconage

Le marin utilise l'aconage pour décharger les marchandises du navire.

danh từ giống đực
  1. sự dùng sà lan bốc hàng

Từ gần giống