aconite

/'ækənait/
Học thuật
Thân thiện
aconite

A gardener carefully handles a blue aconite in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phụ tử: Một loại cây thân thảo, thường hoa màu xanh lam hoặc trắng, thuộc chi Aconitum. Tất cả các bộ phận của cây này đều chứa chất độc mạnh.
    • Chất độc từ cây phụ tử: Chỉ chất độc alkaloid được chiết xuất từ rễ củ hoặc các bộ phận khác của cây phụ tử, từng được sử dụng làm thuốc độc hoặc (với liều lượng rất nhỏ được kiểm soát chặt chẽ) trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was known for its beautiful but deadly aconite. (Khu vườn nổi tiếng với những cây phụ tử đẹp nhưng chết người.)
    • In ancient times, aconite was sometimes used to poison arrow tips. (Thời cổ đại, chất độc phụ tử đôi khi được dùng để tẩm vào đầu mũi tên.)
    • Aconite is also known by the common name "monkshood" or "wolf's bane". (Cây aconite còn được biết đến với tên thông dụng " trụ" hoặc "cây độc sói".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winter aconite": Đây tên gọi thông thường cho một loài cây khác (thuộc chi ), hoa vàng nở vào cuối đông. không liên quan về mặt thực vật học với cây phụ tử độc () nhưng chung từ "aconite" trong tên gọi.
    • The winter aconite is one of the first flowers to bloom in late winter. (Cây winter aconite một trong những loài hoa đầu tiên nở vào cuối mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconitine (danh từ): Aconitin, chất độc alkaloid chính trong cây phụ tử.
    • Aconitine is a potent neurotoxin. (Aconitin một chất độc thần kinh mạnh.)
  • Monkshood (danh từ): Tên gọi thông dụng khác của cây aconite, do hình dáng hoa giống chiếc trụ của thầy tu.
  • Wolf's bane (danh từ): Một tên gọi thông dụng khác, xuất phát từ việc người ta từng dùng để diệt sói.
Từ đồng nghĩa
  • Monkshood: trụ (tên gọi thông dụng dựa trên hình dáng hoa).
  • Wolf's bane: Cây độc sói (tên gọi thông dụng dựa trên công dụng lịch sử).
Lưu ý
  • Độc tính: Cây chất aconite cực kỳ nguy hiểm. Việc chạm vào cây có thể gây kích ứng da, ăn phải một lượng nhỏ cũng có thể gây tử vong. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc thực vật học để nói về chất độc.
  • Sử dụng trong y học: Trong y học cổ truyền (như Đông y), rễ củ đã qua chế biến (phụ tử) có thể được sử dụng với liều lượng cực kỳ nhỏ được kiểm soát nghiêm ngặt để điều trị một số chứng bệnh, nhưng việc này chỉ dành cho các bác sĩ chuyên môn.
aconite

A gardener carefully handles a blue aconite in the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phụ tử

Từ có nhắc đến "aconite"