aconitum

aconitum

A gardener carefully labels a patch of aconitum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Aconitum (thường được gọi là cây ô đầu hoặc cây phụ tử) một chi thực vật hoa thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), chứa các loài cây độc tính mạnh, mọc chủ yếuvùng ôn đới của Bắc bán cầu. Đặc điểm nhận dạng hoa hình dạng như một chiếc trùm hoặc bảo hiểm (thường được mô tả "cánh hoa hình vòm phình to").

dụ sử dụng
  • (Aconitum is a highly toxic genus of plants, often used in traditional medicine in extremely small doses.)
  • (Species in the genus Aconitum have beautiful blue-violet flowers, but all parts of the plant contain toxins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aconitum napellus": Một loài điển hình trong chi , thường được gọi là "monkshood" ( tu ) hình dáng hoa giống trùm đầu.
    • Aconitum napellus một trong những loài độc mạnh nhất trong chi Aconitum. (Aconitum napellus is one of the most poisonous species in the genus Aconitum.)
  • "Aconitum ferox": Một loài độc tính cực cao, nguồn gốc từ vùng Himalaya.
    • Aconitum ferox được biết đến với tên gọi "bikh" trong y học Ayurveda. (Aconitum ferox is known as "bikh" in Ayurvedic medicine.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconitic: (tính từ) thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Axit aconitic một hợp chất hữu cơ trong cây Aconitum. (Aconitic acid is an organic compound found in Aconitum plants.)
  • Aconitine: (danh từ) một alkaloid độc mạnh được chiết xuất từ cây .
    • Aconitine chất độc thần kinh có thể gây tử vong nếu nuốt phải. (Aconitine is a neurotoxin that can be fatal if ingested.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkshood: (cây tu ) tên gọi phổ biến của các loài do hình dáng hoa giống trùm đầu.
  • Wolf's bane: (cây độc sói) một tên gọi khác của , ám chỉ việc người xưa dùng để tẩm độc mũi tên săn sói.
  • Friar's cap: ( thầy tu) cũng một tên gọi dân gian của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến *Aconitum, đây danh từ chỉ thực vật.*

Thành ngữ liên quan
  • "Aconitum in the garden": (thành ngữ ít phổ biến) ám chỉ một điều đó nguy hiểm nhưng lại có vẻ ngoài hấp dẫn.
    • ấy trồng Aconitum trong vườn, như một lời nhắc nhở về vẻ đẹp chết người. (She planted Aconitum in the garden, as a reminder of deadly beauty.)