agendum

agendum

The committee reviews the agendum before the meeting starts.

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình nghị sự, danh sách các vấn đề cần thảo luận: "agendum" dùng để chỉ một mục hoặc một danh sách các vấn đề, công việc cần được xem xét, giải quyết trong một cuộc họp hoặc sự kiện. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "agendum" ít được dùng như một danh từ số ít; thay vào đó, từ "agenda" (số nhiều) thường được dùng để chỉ toàn bộ danh sách, "agendum" chỉ một mục riêng lẻ trong danh sách đó.

dụ sử dụng
  • (Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự của cuộc họp đề xuất ngân sách.)
  • (Vui lòng thêm mục này vào danh sách cho cuộc thảo luận ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agendum" như một thuật ngữ chính thức: Trong văn phong hành chính hoặc học thuật, "agendum" được dùng để nhấn mạnh tính riêng lẻ của một vấn đề trong bối cảnh cần xử lý tuần tự.
    • Each agendum was carefully reviewed before the final vote. (Mỗi mục trong chương trình đều được xem xét kỹ lưỡng trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agenda (danh từ, số nhiều): chương trình nghị sự (thường dùng phổ biến hơn).
    • The agenda for the conference includes five key points. (Chương trình nghị sự của hội nghị bao gồm năm điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Item: mục, khoản (trong danh sách).
    • The first item on the list is urgent. (Mục đầu tiên trong danh sách khẩn cấp.)
  • Matter: vấn đề, công việc.
    • We need to discuss this matter at the next meeting. (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này tại cuộc họp tiếp theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up an agendum: bắt đầu thảo luận một mục trong chương trình.
    • Let's take up the first agendum now. (Hãy bắt đầu thảo luận mục đầu tiên ngay bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the agendum: nằm trong chương trình nghị sự (thường dùng dạng "on the agenda").
    • This issue is still on the agendum for next week. (Vấn đề này vẫn nằm trong chương trình nghị sự của tuần tới.)

Từ gần giống