acoquinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đàn đúm, sự tụ tập vui chơi (thường mang nghĩa tiêu cực): "acoquinement" chỉ hành động tụ tập, kết giao hoặc đàn đúm với nhau, thường ám chỉ những mối quan hệ không tốt, tầm thường hoặc vô bổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son acoquinement avec ces individus douteux l'a conduit à sa perte. (Sự đàn đúm của anh ta với những kẻ đáng ngờ đó đã dẫn anh ta đến chỗ sa ngã.)
- L'acoquinement de ces jeunes dans la rue inquiète les parents. (Việc những thanh niên này tụ tập đàn đúm ngoài phố khiến các bậc phụ huynh lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'acoquinement": sa vào cảnh đàn đúm, kết giao với hạng người không tốt.
- Depuis qu'il a quitté l'école, il est tombé dans l'acoquinement. (Kể từ khi bỏ học, nó đã sa vào cảnh đàn đúm.)
Biến thể và từ liên quan
- Acoquiner (verbe pronominal, s'acoquiner) : Động từ phản thân, có nghĩa là đàn đúm, kết thân (theo nghĩa xấu).
- Il s'est acoquiné avec de mauvaises fréquentations. (Hắn đã đàn đúm với những mối quan hệ xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Fréquentations douteuses : những mối quan hệ đáng ngờ.
- Mauvaise compagnie : bạn bè xấu, bè lũ xấu.
Lưu ý
- Từ "acoquinement" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc với sắc thái trang trọng, phê phán. Nó luôn mang hàm ý tiêu cực về một sự kết giao hoặc tụ tập không đứng đắn.
danh từ giống đực
- sự đàn đúm