acorn-shaped

Học thuật
Thân thiện
acorn-shaped

The acorn-shaped ornament hangs from the Christmas tree branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống quả đầu (quả sồi): Mô tả một vật hình dáng tương tự như quả của cây sồi, thường hình bầu dục với một đầu tròn đầu kia nhọn hơn, có thể phần đáy (cupule) nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect designed an acorn-shaped dome for the pavilion. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái vòm hình quả đầu cho gian hàng.)
    • She wore a pendant with an acorn-shaped piece of amber. ( ấy đeo một mặt dây chuyền một mảnh hổ phách hình giống quả sồi.)
    • The vintage lamp had an acorn-shaped glass shade. (Chiếc đèn cổ chụp đèn thủy tinh dạng quả đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình ảnh, thiết kế, kiến trúc hoặc tự nhiên để so sánh hình dáng một cách chính xác sinh động.
    • The acorn-shaped glands are a distinctive feature of this plant species. (Các tuyến hình quả đầu đặc điểm nhận dạng của loài thực vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Acorn (n): quả đầu, quả sồi.
    • Squirrels gather acorns for the winter. (Những con sóc thu nhặt quả sồi cho mùa đông.)
  • Ovoid (adj): hình trứng, hình bầu dục. (Từ đồng nghĩa chung chung hơn, không cụ thể hình quả đầu).
  • Obovoid (adj): hình trứng ngược. (Mô tả hình dáng tương tự nhưng phần to hơntrên).
Từ đồng nghĩa
  • Shaped like an acorn: hình dạng giống quả đầu. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
acorn-shaped

The acorn-shaped ornament hangs from the Christmas tree branch.

Adjective
  1. dạng quả đấu

Từ tương tự