acoumètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy đo thính lực: "acoumètre" là một dụng cụ y khoa dùng để đo lường khả năng nghe và đánh giá thính lực của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'audiologiste utilise un acoumètre pour le test auditif. (Chuyên gia thính học sử dụng một máy đo thính lực để kiểm tra thính giác.)
- L'acoumètre permet de mesurer avec précision les seuils auditifs. (Máy đo thính lực cho phép đo lường chính xác các ngưỡng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étalonnage d'un acoumètre": hiệu chuẩn một máy đo thính lực.
- L'étalonnage régulier de l'acoumètre est essentiel pour des résultats fiables. (Việc hiệu chuẩn thường xuyên máy đo thính lực là điều cần thiết để có kết quả đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Audiomètre (n.m): đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn của "acoumètre", cùng chỉ máy đo thính lực.
- Acoumétrie (n.f): phép đo thính lực, phương pháp đo khả năng nghe.
- L'acoumétrie est une partie importante de l'examen ORL. (Phép đo thính lực là một phần quan trọng của khám tai mũi họng.)
Từ đồng nghĩa
- Audiomètre: máy đo thính lực (từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng nhất).
danh từ giống đực
- xem audiomètre