acousticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà âm học: Người chuyên gia nghiên cứu về âm thanh, bao gồm tính chất, sự truyền đi và các hiệu ứng của nó. Từ này chỉ một chuyên gia hoặc nhà khoa học trong lĩnh vực âm học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'acousticien a mesuré le niveau sonore dans la salle de concert. (Nhà âm học đã đo mức độ âm thanh trong phòng hòa nhạc.)
- Nous avons consulté un acousticien pour améliorer l'isolation phonique de notre appartement. (Chúng tôi đã tham khảo ý kiến một nhà âm học để cải thiện khả năng cách âm của căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acousticien du bâtiment": nhà âm học chuyên về xây dựng, chuyên tư vấn về cách âm và tiêu âm trong các công trình kiến trúc.
- L'acousticien du bâtiment a recommandé des matériaux spéciaux pour les murs. (Nhà âm học chuyên về xây dựng đã đề xuất các vật liệu đặc biệt cho tường.)
"acousticien en environnement": nhà âm học môi trường, chuyên nghiên cứu và quản lý tiếng ồn và ô nhiễm tiếng ồn trong môi trường.
- La ville a embauché un acousticien en environnement pour étudier le bruit du trafic. (Thành phố đã thuê một nhà âm học môi trường để nghiên cứu tiếng ồn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
Acoustique (adj, nf): (thuộc về) âm học; âm học, tính âm.
- Une guitare acoustique. (Một cây đàn ghi-ta acoustic.)
- L'acoustique de cette salle est excellente. (Âm học của căn phòng này rất tuyệt vời.)
Acoustiquement (adv): một cách âm học.
- Une pièce acoustiquement traitée. (Một căn phòng đã được xử lý về mặt âm học.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en acoustique: chuyên gia về âm học.
- Expert en acoustique: chuyên gia âm học.
Các cụm từ liên quan
Ingénieur acousticien: kỹ sư âm học.
- Il travaille comme ingénieur acousticien pour une grande entreprise. (Anh ấy làm việc như một kỹ sư âm học cho một công ty lớn.)
Bureau d'études acoustiques: văn phòng nghiên cứu/tư vấn âm học.
- Le projet a été confié à un bureau d'études acoustiques. (Dự án đã được giao cho một văn phòng tư vấn âm học.)
danh từ
- nhà âm học