acquest

/æ'kwest/
Học thuật
Thân thiện
acquest

A person's acquest includes the house they built and the land they cultivated.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật kiếm được, của cải làm ra: Tài sản được thông qua nỗ lực cá nhân, chứ không phải do thừa kế.
    • (Thuật ngữ pháp ) Tài sản làm ra (không do thừa kế): Trong ngữ cảnh pháp , từ này chỉ tài sản một người tích lũy được trong thời kỳ hôn nhân hoặc thông qua lao động, mua bán, khác với tài sản thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wealth was not from family inheritance but from his own acquest. (Tài sản của ông ấy không phải từ thừa kế gia đình từ của cải tự làm ra.)
    • The law distinguishes between inherited property and marital acquest. (Pháp luật phân biệt giữa tài sản thừa kế tài sản làm ra trong thời kỳ hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquest of property": việc thu được tài sản.
    • The acquest of property through one's own labor is highly valued. (Việc thu được tài sản thông qua lao động của chính mình được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquisition (n): sự thu được, sự mua lại. (Từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa rộng hơn "acquest").
    • The company announced a major acquisition. (Công ty thông báo một vụ mua lại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition: sự thu được, tài sản được.
  • Attainment: sự đạt được (thường phi vật chất như kiến thức, kỹ năng).
  • Property acquired: tài sản được thu nhận.
Lưu ý
  • Từ cổ/Hiếm gặp: "Acquest" một từ cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "acquisition" được sử dụng thay thế.
  • Ngữ cảnh pháp : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc các thảo luận chuyên ngành để phân biệt loại hình tài sản.
acquest

A person's acquest includes the house they built and the land they cultivated.

danh từ
  1. vật kiếm được, của cải làm ra
  2. (pháp ) của làm ra (không do thừa kế)