acquirer

acquirer

A person becomes the acquirer of a rare stamp for their collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua lại, tổ chức mua lại: "acquirer" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức (thường một công ty) mua lại quyền kiểm soát một công ty hoặc tài sản khác, thông qua thanh toán bằng tiền mặt hoặc trao đổi cổ phiếu.
    • Ngân hàng xử lý thẻ tín dụng: Trong lĩnh vực tài chính, "acquirer" ngân hàng xử lý giao dịch thẻ tín dụng cho người bán, chịu trách nhiệm chuyển tiền từ ngân hàng phát hành thẻ đến tài khoản người bán.
    • Người sở hữu, người đạt được: "acquirer" cũng chỉ người được một thứ đó (thường vĩnh viễn), như kiến thức, tài sản, hoặc quyền lợi.
dụ sử dụng
  • Người mua lại công ty:
    • The acquirer paid $2 billion to take over the struggling startup. (Bên mua lại đã trả 2 tỷ đô la để tiếp quản công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
  • Ngân hàng xử lý thẻ:
    • The acquirer deducts a small fee from each transaction before crediting the merchant's account. (Ngân hàng xử lý khấu trừ một khoản phí nhỏ từ mỗi giao dịch trước khi ghi vào tài khoản người bán.)
  • Người đạt được:
    • She is a voracious acquirer of rare books. ( ấy một người sở hữu nhiều sách hiếm một cách tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquirer" trong sáp nhập mua lại (M&A):
    • The acquirer must conduct thorough due diligence before finalizing the deal. (Bên mua lại phải tiến hành thẩm định kỹ lưỡng trước khi hoàn tất thương vụ.)
  • "Acquirer" trong hệ thống thanh toán:
    • Visa and Mastercard work with acquirers to facilitate card payments worldwide. (Visa Mastercard hợp tác với các ngân hàng xử lý để hỗ trợ thanh toán thẻ trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquire (động từ): mua lại, đạt được.
    • The company plans to acquire a smaller competitor. (Công ty dự định mua lại một đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
  • Acquisition (danh từ): sự mua lại, tài sản mua được.
    • The acquisition of the tech firm boosted the company's market share. (Việc mua lại công ty công nghệ đã thúc đẩy thị phần của công ty.)
  • Acquisitive (tính từ): thích mua sắm, tham lam.
    • His acquisitive nature led him to collect many antiques. (Bản tính thích mua sắm của anh ấy đã khiến anh ấy sưu tập nhiều đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Buyer: người mua (thường dùng trong giao dịch thông thường).
  • Purchaser: người mua (trang trọng hơn, thường dùng trong hợp đồng).
  • Takeover company: công ty thâu tóm (trong ngữ cảnh M&A).
  • Processor: đơn vị xử lý (trong ngữ cảnh thẻ tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Acquire over: không phải cụm phrasal verb phổ biến; thường dùng "take over" thay thế.
    • The acquirer took over the target company's operations. (Bên mua lại đã tiếp quản hoạt động của công ty mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "acquirer", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
    • "The acquirer becomes the acquired": kẻ đi mua lại lại bị mua lại (mỉa mai về các vụ sáp nhập phức tạp).
    • In a surprising twist, the acquirer became the acquired after a hostile takeover. (Trong một tình huống bất ngờ, bên mua lại đã trở thành bên bị mua lại sau một vụ thâu tóm thù địch.)

Từ gần giống